Kí Tự Đặc Biệt Chữ I (Ⓘ ⓘ 𝗜 𝐼) Sao Chép và Dán Dễ Dàng
Khám phá bộ sưu tập đầy đủ các kí tự đặc biệt chữ I của chúng tôi, bao gồm các phông chữ aesthetic, kiểu chữ i thường đẹp, ký tự Hy Lạp, chữ I khoanh tròn, phông chữ viết tay và biểu tượng nét đôi. Nhấp hoặc chạm vào bất kỳ kí tự chữ I nào để sao chép và dán ngay lập tức bất cứ đâu trực tuyến.
Chữ Cái Có Dấu & Tiêu Chuẩn
I hoa I
i thường i
Í hoa I dấu sắc
í thường i dấu sắc
Ì hoa I dấu huyền
ì thường i dấu huyền
Î hoa I dấu mũ
î thường i dấu mũ
Ï hoa I dấu hai chấm trên
ï thường i dấu hai chấm trên
Ĩ hoa I Tilde
ĩ thường i Tilde
Ī hoa I dấu ngang trên
ī thường i dấu ngang trên
Ĭ hoa I dấu trăng khuyết
ĭ thường i dấu trăng khuyết
Į hoa I dấu đuôi
į thường i dấu đuôi
İ hoa I dấu chấm trên
ı Dotless thường i
Ị hoa I dấu nặng
ị thường i dấu nặng
I Standard Capital I
i Standard Small i
ℐ Script Capital I
ⓘ Circled Small i
ℹ Information Source
ı Dotless Small i
Phông Chữ Aesthetic & Sành Điệu
𝗜 in đậm hoa I
𝗶 in đậm thường i
𝐼 in nghiêng hoa I
𝑖 in nghiêng thường i
𝙄 in đậm in nghiêng hoa I
𝙞 in đậm in nghiêng thường i
ℐ viết tay hoa I
𝒾 viết tay thường i
ℑ kiểu Gothic (Fraktur) hoa I
𝔦 kiểu Gothic (Fraktur) thường i
𝕴 in đậm kiểu Gothic (Fraktur) hoa I
𝖎 in đậm kiểu Gothic (Fraktur) thường i
𝕀 nét đôi hoa I
𝕚 nét đôi thường i
I độ rộng đầy đủ hoa I
i độ rộng đầy đủ thường i
ɪ thường hoa I
ᴵ chỉ số trên hoa I
ⁱ chỉ số trên thường i
ᵢ chỉ số dưới thường i
Chữ Khoanh Tròn, Hình Khối & Kí Tự Tương Tự
Ⓘ khoanh tròn hoa I
ⓘ khoanh tròn thường i
🅘 Negative khoanh tròn hoa I
🄸 trong ô vuông hoa I
🅸 Negative trong ô vuông hoa I
(I) trong ngoặc đơn hoa I
(i) trong ngoặc đơn thường i
Ι Hy Lạp hoa Iota
ι Hy Lạp thường Iota
ℹ Information Source
¡ Inverted Exclamation Mark
Khám phá thêm các Kí tự Đẹp 👇
Dấu câu ⁉️Dấu ngoặc kép “ ”Dấu ngoặc [ ]Dấu đầu dòng ➤Chỉ số dưới & trên ²Chữ cái ⒶKý tự vô hình ㅤKhông gian 🌌Độ °Bản quyền ©Giao diện người dùng 🖥️Bàn phím ⌨️Đang tải ⏳Ký tự A 🅰️Ký tự B 🅱️Ký tự C 🅒Ký tự D 🅓Ký tự E 🅔Ký tự F 🅕Ký tự G 🅖Ký tự H 🅗Ký tự J 🅙Ký tự K 🅚Ký tự L 🅛Ký tự M 🅜Ký tự N 🅝Ký tự O 🅞Ký tự P 🅟Ký tự Q 🅠Ký tự R 🅡Ký tự S 🅢Ký tự T 🅣Ký tự U 🅤Ký tự V 🅥Ký tự W 🅦Ký tự X 🅧Ký tự Y 🅨Ký tự Z 🅩
