Kí Tự Tiếng Kannada Copy & Paste Dễ Dàng
Chào mừng bạn đến với bộ sưu tập các kí tự tiếng Kannada đầy đủ nhất. Cho dù bạn cần các nét chữ đẹp của tiếng Kannada, các nguyên âm đặc biệt (ಅ, ಆ, ಇ), phụ âm hay các từ mang tính thẩm mỹ như "Preethi" (Tình yêu), bạn sẽ tìm thấy kí hiệu hoàn hảo ở đây. Tất cả các kí hiệu đều có thể sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột và sử dụng trên mạng xã hội, tin nhắn và mọi nơi trực tuyến.
Bảng Chữ Cái & Kí Tự Đặc Biệt Tiếng Kannada
ಅ Chữ A
ಆ Chữ Aa
ಇ Chữ I
ಈ Chữ Ee
ಉ Chữ U
ಊ Chữ Oo
ಋ Chữ Ru
ಎ Chữ E
ಏ Chữ Ee
ಐ Chữ Ai
ಒ Chữ O
ಓ Chữ Oo
ಔ Chữ Au
ಕ Chữ Ka
ಗ Chữ Ga
ಚ Chữ Cha
ಜ Chữ Ja
ಟ Chữ Ta
ಡ Chữ Da
ಣ Chữ Na
ತ Chữ Tha
ದ Chữ Dha
ನ Chữ Na
ಪ Chữ Pa
ಬ Chữ Ba
ಮ Chữ Ma
ಯ Chữ Ya
ರ Chữ Ra
ಲ Chữ La
ವ Chữ Va
ಶ Chữ Sha
ಷ Chữ Ssa
ಸ Chữ Sa
ಹ Chữ Ha
ಳ Chữ Lla
೦ Số 0 (Không)
೧ Số 1 (Một)
೨ Số 2 (Hai)
೩ Số 3 (Ba)
೪ Số 4 (Bốn)
೫ Số 5 (Năm)
೬ Số 6 (Sáu)
೭ Số 7 (Bảy)
೮ Số 8 (Tám)
೯ Số 9 (Chín)
🇮🇳 Cờ Ấn Độ
Từ Tiếng Kannada Aesthetic
ನಮಸ್ಕಾರ Xin chào (Namaskara)
ಪ್ರೀತಿ Tình yêu (Preethi)
ಅಮ್ಮ Mẹ (Amma)
ಅಪ್ಪ Cha (Appa)
ಶುಭೋದಯ Chào buổi sáng (Shubhodaya)
ಶುಭ ರಾತ್ರಿ Chúc ngủ ngon (Shubha Rathri)
ಧನ್ಯವಾದ Cảm ơn (Dhanyavada)
ಸ್ನೇಹ Tình bạn (Sneha)
ಕನ್ನಡ Tiếng Kannada
ಕರ್ನಾಟಕ Karnataka
✿ ಪ್ರೀತಿ ✿ Tình yêu aesthetic
★ ಕನ್ನಡ ★ Ngôi sao Kannada
Khám phá thêm các Kí tự Đẹp 👇
Tiếng Anh 🔠Tiếng Nhật 🎌Tiếng Hàn 🇰🇷Tiếng Hy Lạp 🏛️Tiếng Trung 🐲Tiếng Ả Rập 🇸🇦Tiếng Nga ДTiếng Tây Ban Nha 🇪🇸Tiếng Pháp 🇫🇷Tiếng Đức 🇩🇪Tiếng Ý 🇮🇹Tiếng Bồ Đào Nha 🇵🇹Tiếng Hindi 🇮🇳Tiếng Phạn ॐTiếng Do Thái 🇮🇱Bảng chữ cái phiên âm 🗣️Tiếng Latinh ÆTiếng Thái 🇹🇭Tiếng Việt 🇻🇳Tiếng Indonesia 🇮🇩Chữ nổi Braille ⠓Tiếng Hà Lan 🇳🇱Tiếng Thụy Điển 🇸🇪Tiếng Na Uy 🇳🇴Tiếng Đan Mạch 🇩🇰Tiếng Phần Lan 🇫🇮Tiếng Séc 🇨🇿Tiếng Wales 🏴Tiếng Tamil 🇮🇳Tiếng Telugu 🇮🇳Tiếng Bangla 🇧🇩Tiếng Ba Tư 🇮🇷Tiếng Mông Cổ 🇲🇳Tiếng Belarus 🇧🇾Tiếng Zulu 🇿🇦
