Kí Tự Tiếng Đức Copy & Paste Dễ Dàng

Chào mừng bạn đến với bộ sưu tập các kí tự tiếng Đức đầy đủ nhất. Cho dù bạn cần các ký tự bảng chữ cái đặc biệt như âm sắc umlaut (ä, ö, ü) và Eszett (ß), muốn thể hiện "Wanderlust", hay cá nhân hóa hồ sơ của bạn bằng nét tiếng Đức, bạn sẽ tìm thấy kí hiệu hoàn hảo ở đây. Tất cả các kí hiệu đều có thể sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột và sử dụng trên mạng xã hội, tin nhắn và mọi nơi trực tuyến.

Bảng Chữ Cái & Kí Tự Đặc Biệt Tiếng Đức

Ä Chữ A viết hoa với dấu umlaut (Ä)
ä Chữ a viết thường với dấu umlaut (ä)
Ö Chữ O viết hoa với dấu umlaut (Ö)
ö Chữ o viết thường với dấu umlaut (ö)
Ü Chữ U viết hoa với dấu umlaut (Ü)
ü Chữ u viết thường với dấu umlaut (ü)
ß Chữ Eszett / S sắc viết thường (ß)
Chữ Eszett / S sắc viết hoa (ẞ)
Dấu ngoặc kép trái tiếng Đức („)
Dấu ngoặc kép phải tiếng Đức (“)
🇩🇪 Cờ Đức
Kí hiệu Euro

Từ Tiếng Đức Aesthetic

Wanderlust Đam mê du lịch (Wanderlust)
Fernweh Nỗi nhớ những nơi xa xăm (Fernweh)
Schadenfreude Niềm vui trên nỗi đau người khác (Schadenfreude)
Zeitgeist Tinh thần thời đại (Zeitgeist)
Gemütlichkeit Cảm giác ấm cúng, thoải mái (Gemütlichkeit)
Liebe Tình yêu (Liebe)
Hallo Xin chào (Hallo)
Tschüss Tạm biệt (Tschüss)
Danke Cảm ơn (Danke)
Bitte Làm ơn / Không có chi (Bitte)
Prost Cạn ly (Prost)
Glück Hạnh phúc / May mắn (Glück)
🇩🇪 DEUTSCHLAND 🇩🇪 Cảm giác nước Đức
✿ Liebe ✿ Tình yêu aesthetic

Khám phá thêm các Kí tự Đẹp 👇