Kí Tự Tiếng Hindi Copy & Paste Dễ Dàng
Chào mừng bạn đến với bộ sưu tập các kí tự tiếng Hindi đầy đủ nhất. Cho dù bạn đang khám phá chữ Devanagari, thêm nét tâm linh với Om (ॐ), hay tìm kiếm văn bản tiếng Hindi thẩm mỹ, bạn sẽ tìm thấy kí hiệu hoàn hảo ở đây. Tất cả các kí hiệu đều có thể sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột và sử dụng trên mạng xã hội, tin nhắn và mọi nơi trực tuyến.
Kí Tự Tiếng Hindi & Devanagari
ॐ Biểu tượng Om
🕉 Emoji Om
🙏 Namaste / Chắp tay
🪔 Đèn Diya
🇮🇳 Cờ Ấn Độ
📿 Chuỗi hạt cầu nguyện
🧘 Yoga / Thiền
࿕ Chữ Vạn (Cổ/Hindu)
₹ Ký hiệu Rupee Ấn Độ
। Danda (Dấu chấm hết)
॥ Danda kép
॰ Viết tắt Devanagari
अ A (Ngắn)
आ Aa (Dài)
इ I (Ngắn)
ई Ii (Dài)
उ U (Ngắn)
ऊ Uu (Dài)
ऋ Ri
ए E
ऐ Ai
ओ O
औ Au
अं Ang (Anusvara)
अः Ah (Visarga)
क Ka
ख Kha
ग Ga
घ Gha
ङ Nga
च Cha
छ Chha
ज Ja
झ Jha
ञ Nya
ट Ta (Uốn lưỡi)
ठ Tha (Uốn lưỡi)
ड Da (Uốn lưỡi)
ढ Dha (Uốn lưỡi)
ण Na (Uốn lưỡi)
त Ta (Răng)
थ Tha (Răng)
द Da (Răng)
ध Dha (Răng)
न Na
प Pa
फ Pha
ब Ba
भ Bha
म Ma
य Ya
र Ra
ल La
व Va
श Sha (Ngạc cứng)
ष Sha (Uốn lưỡi)
स Sa
ह Ha
क्ष Ksha (Tổ hợp)
त्र Tra (Tổ hợp)
ज्ञ Gya (Tổ hợp)
श्र Shra (Tổ hợp)
० Số không (Shunya)
१ Số một (Ek)
२ Số hai (Do)
३ Số ba (Teen)
४ Số bốn (Chaar)
५ Số năm (Paanch)
६ Số sáu (Chah)
७ Số bảy (Saat)
८ Số tám (Aath)
९ Số chín (Nau)
Kí Tự Tiếng Hindi Đẹp
नमस्ते Namaste (Xin chào)
प्रेम Prem (Tình yêu)
शांति Shanti (Hòa bình)
सत्य Satya (Sự thật)
आनंद Ananda (Hạnh phúc)
मोक्ष Moksha (Giải thoát)
आत्मा Atma (Linh hồn)
कर्म Karma (Nghiệp)
भारत Bharat (Ấn Độ)
मित्र Mitra (Bạn bè)
꧁ ॐ ꧂ Om có cánh
★ नमस्ते ★ Namaste ngôi sao
🌸 प्रेम 🌸 Tình yêu hoa
🇮🇳 जय हिन्द 🇮🇳 Jai Hind
🕉️ शांति 🕉️ Om Shanti
🌿 प्रकृति 🌿 Prakriti (Thiên nhiên)
✨ आत्मा ✨ Linh hồn lấp lánh
🧿 नज़र 🧿 Nazar (Mắt quỷ)
🪔 शुभ दीपावली 🪔 Shubh Deepavali
🥁 ढोल 🥁 Cảm giác Dhol
👳♂️ देसी 👳♂️ Phong cách Desi
ॐ नमः शिवाय Om Namah Shivaya
जय श्री राम Jai Shri Ram
राधे राधे Radhe Radhe
Khám phá thêm các Kí tự Đẹp 👇
Tiếng Anh 🔠Tiếng Nhật 🎌Tiếng Hàn 🇰🇷Tiếng Hy Lạp 🏛️Tiếng Trung 🐲Tiếng Ả Rập 🇸🇦Tiếng Nga ДTiếng Tây Ban Nha 🇪🇸Tiếng Pháp 🇫🇷Tiếng Đức 🇩🇪Tiếng Ý 🇮🇹Tiếng Bồ Đào Nha 🇵🇹Tiếng Phạn ॐTiếng Do Thái 🇮🇱Bảng chữ cái phiên âm 🗣️Tiếng Latinh ÆTiếng Thái 🇹🇭Tiếng Việt 🇻🇳Tiếng Indonesia 🇮🇩Chữ nổi Braille ⠓Tiếng Hà Lan 🇳🇱Tiếng Thụy Điển 🇸🇪Tiếng Na Uy 🇳🇴Tiếng Đan Mạch 🇩🇰Tiếng Phần Lan 🇫🇮Tiếng Séc 🇨🇿Tiếng Wales 🏴Tiếng Tamil 🇮🇳Tiếng Telugu 🇮🇳Tiếng Kannada 🇮🇳Tiếng Bangla 🇧🇩Tiếng Ba Tư 🇮🇷Tiếng Mông Cổ 🇲🇳Tiếng Belarus 🇧🇾Tiếng Zulu 🇿🇦
