Kí Tự Tiếng Phạn Copy & Paste Dễ Dàng
Chào mừng bạn đến với bộ sưu tập các kí tự tiếng Phạn đầy đủ nhất. Cho dù bạn đang tìm kiếm biểu tượng Om linh thiêng (ॐ), khám phá chữ Devanagari (अ, आ, क) hay tìm kiếm các từ ngữ tâm linh aesthetic như "Karma" và "Shanti", bạn sẽ tìm thấy kí hiệu hoàn hảo ở đây. Tất cả các kí hiệu đều có thể sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột và sử dụng ngay lập tức.
Kí Tự Tiếng Phạn & Devanagari
ॐ Biểu tượng Om
卐 Chữ vạn (Hướng phải)
卍 Chữ vạn ngược (Hướng trái)
। Dấu Danda (Chấm câu)
॥ Dấu Danda kép
ऽ Dấu Avagraha
ँ Dấu Chandrabindu
ं Dấu Anusvara
ः Dấu Visarga
् Dấu Virama (Halant)
अ A
आ Aa
इ I
ई Ii
उ U
ऊ Uu
ऋ Âm R
ए E
ऐ Ai
ओ O
औ Au
क Ka
ख Kha
ग Ga
घ Gha
ङ Nga
च Cha
छ Chha
ज Ja
झ Jha
ञ Nya
ट Ta (Uốn lưỡi)
ठ Tha (Uốn lưỡi)
ड Da (Uốn lưỡi)
ढ Dha (Uốn lưỡi)
ण Na (Uốn lưỡi)
त Ta
थ Tha
द Da
ध Dha
न Na
प Pa
फ Pha
ब Ba
भ Bha
म Ma
य Ya
र Ra
ल La
व Va
श Sha
ष Ssa
स Sa
ह Ha
Từ Tiếng Phạn Aesthetic
नमस्ते Namaste (Chào hỏi)
शान्ति Shanti (Hòa bình)
कर्म Karma (Nghiệp/Hành động)
धर्म Dharma (Đạo pháp)
योग Yoga (Sự hợp nhất)
निर्वाण Nirvana (Niết bàn)
मोक्ष Moksha (Giải thoát)
चक्र Chakra (Luân xa)
गुरु Guru (Người thầy)
प्रेम Prema (Tình yêu)
ॐ शान्तिः शान्तिः शान्तिः Om Shanti Shanti Shanti
॥ ॐ ॥ Chữ Om Aesthetic
✧ कर्म ✧ Chữ Karma Aesthetic
Khám phá thêm các Kí tự Đẹp 👇
Tiếng Anh 🔠Tiếng Nhật 🎌Tiếng Hàn 🇰🇷Tiếng Hy Lạp 🏛️Tiếng Trung 🐲Tiếng Ả Rập 🇸🇦Tiếng Nga ДTiếng Tây Ban Nha 🇪🇸Tiếng Pháp 🇫🇷Tiếng Đức 🇩🇪Tiếng Ý 🇮🇹Tiếng Bồ Đào Nha 🇵🇹Tiếng Hindi 🇮🇳Tiếng Do Thái 🇮🇱Bảng chữ cái phiên âm 🗣️Tiếng Latinh ÆTiếng Thái 🇹🇭Tiếng Việt 🇻🇳Tiếng Indonesia 🇮🇩Chữ nổi Braille ⠓Tiếng Hà Lan 🇳🇱Tiếng Thụy Điển 🇸🇪Tiếng Na Uy 🇳🇴Tiếng Đan Mạch 🇩🇰Tiếng Phần Lan 🇫🇮Tiếng Séc 🇨🇿Tiếng Wales 🏴Tiếng Tamil 🇮🇳Tiếng Telugu 🇮🇳Tiếng Kannada 🇮🇳Tiếng Bangla 🇧🇩Tiếng Ba Tư 🇮🇷Tiếng Mông Cổ 🇲🇳Tiếng Belarus 🇧🇾Tiếng Zulu 🇿🇦
